Thu ngoài lãi của các ngân hàng niêm yết đạt 22,5 nghìn tỷ đồng trong quý II/2026, tăng 54,3% so với cùng kỳ và 27,9% so với quý trước. Đây là một tín hiệu hỗ trợ đáng kể trong giai đoạn thu nhập từ cho vay chịu sức ép chi phí vốn. Nhưng con số tổng hợp mới là điểm mở đầu: phí thanh toán phát sinh hằng ngày và tiền thu hồi từ một hồ sơ nợ cũ có thể cùng nằm trong phần thu ngoài lãi, song không có cùng giá trị khi nhìn về lợi nhuận tương lai.Thời báo Tài chính VN
Áp lực ở mảng cho vay khiến thu ngoài lãi nổi bật
Trong nửa đầu năm 2026, dư nợ cho vay của nhóm 27 ngân hàng niêm yết tăng 8,9% so với cuối năm trước. Thu nhập lãi tăng 33,6% so với cùng kỳ, nhưng chi phí lãi tăng nhanh hơn, ở mức 49%. Kết quả là thu nhập lãi thuần chỉ tăng 17,6%.Thời báo Tài chính VN

Điều cần tránh là coi mọi khoản ngoài lãi như một lớp đệm có độ bền ngang nhau. Một ngân hàng tăng phí nhờ khách hàng dùng thẻ, thanh toán và quản lý dòng tiền nhiều hơn đang kể một câu chuyện khác với ngân hàng có lợi nhuận tăng nhờ xử lý xong một tài sản bảo đảm. Báo cáo kết quả kinh doanh đặt các khoản này gần nhau, còn nhà đầu tư phải tách chúng ra.
Phí dịch vụ thường dễ dự báo hơn
Phí thanh toán, thẻ, thư tín dụng, bảo lãnh, thu hộ, chi hộ và quản lý dòng tiền thường gắn với hoạt động đang diễn ra của khách hàng. Khi lượng khách hàng, giá trị giao dịch và mức sử dụng dịch vụ được duy trì, ngân hàng có cơ sở để tiếp tục thu phí. Đó là lý do đây thường là nhóm thu nhập ngoài lãi dễ dự báo hơn.
Tuy vậy, chữ “phí” không tự động đồng nghĩa với bền vững. Một hợp đồng lớn, một đợt phân phối sản phẩm tài chính hoặc một khách hàng doanh nghiệp đặc biệt vẫn có thể làm doanh thu dồn vào một kỳ. Vì vậy, thay vì chỉ nhìn dòng lãi thuần từ dịch vụ tăng bao nhiêu phần trăm, người đọc nên tìm phần thuyết minh nói rõ loại dịch vụ nào và khách hàng nào tạo ra mức tăng.
Sacombank là một ví dụ về sự cần thiết của bước kiểm tra đó. Thu nhập phí trong quý II/2026 tăng hơn bốn lần so với quý trước và tăng 248% so với cùng kỳ; thông tin được công bố cho thấy mức tăng dự kiến liên quan đến thư tín dụng, thu hộ, chi hộ và quản lý dòng tiền trong cho vay hệ sinh thái. Tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng vẫn tăng 12,3% so với cùng kỳ, dù dư nợ cho vay không tăng đáng kể.Thời báo Tài chính VN
Ngoại hối và chứng khoán cần được đặt trong chuỗi nhiều kỳ
Kinh doanh ngoại hối có thể tạo thu nhập qua nhiều quý nếu ngân hàng có khách hàng xuất nhập khẩu, nhu cầu thanh toán quốc tế và năng lực tạo lập thị trường. Tuy nhiên, kết quả còn thay đổi theo khối lượng giao dịch, chênh lệch tỷ giá và cách quản lý vị thế. Vì thế, một quý cao là dữ liệu đáng chú ý, chưa phải là cơ sở để kéo thẳng kết quả sang cả năm.

Lãi từ chứng khoán cũng cần được đọc theo cơ chế tạo ra nó. Một danh mục phục vụ thanh khoản có đặc điểm khác với một khoản lãi phát sinh khi ngân hàng bán tài sản trong lúc giá thị trường thuận lợi. Cả hai có thể xuất hiện trở lại, nhưng phụ thuộc vào mặt bằng lãi suất, giá tài sản và quyết định giao dịch. Vì vậy, chúng thường biến động hơn phí phát sinh từ một lượng thanh toán ổn định.
Khoản thu hồi nợ là tiền thật, nhưng không phải doanh thu lặp lại
Tiền thu từ khoản nợ đã xử lý rủi ro là dòng tiền thật, có thể giúp ngân hàng cải thiện kết quả trong kỳ. Vấn đề không phải khoản tiền ấy có thật hay không. Vấn đề là sau khi một hồ sơ đã được thu hồi xong, chính hồ sơ đó không thể tạo thêm một khoản thu lần nữa.
Nguyên tắc tương tự áp dụng cho lãi bán tài sản bảo đảm và giao dịch riêng lẻ. Ngân hàng vẫn có thể xử lý các hồ sơ khác trong tương lai, nhưng quy mô và thời điểm khó dự báo hơn nguồn phí có liên hệ trực tiếp với khách hàng đang giao dịch. Khi ước tính lợi nhuận cơ sở, nhà đầu tư nên chuẩn hóa các khoản này theo nhiều kỳ hoặc loại chúng ra nếu chưa có giải trình đủ rõ.
ABBank cho thấy vì sao tỷ trọng cao cần đi cùng câu hỏi về cấu phần. Thu ngoài lãi của ngân hàng tăng gấp đôi so với cùng kỳ và chiếm xấp xỉ 65% tổng thu nhập hoạt động; nguồn thu bao gồm cả phát triển dịch vụ lẫn tiền từ xử lý nợ xấu.Thời báo Tài chính VN Tỷ trọng lớn không tự nó là tín hiệu xấu. Nó chỉ làm câu hỏi về phần nào gắn với khách hàng hiện tại, phần nào đến từ tài sản cũ trở nên quan trọng hơn.
Lần từ dòng tổng sang thuyết minh

Một cách đọc đơn giản là bắt đầu từ bốn dòng: lãi thuần từ dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán và hoạt động khác. Với mỗi dòng tăng mạnh, hãy so cùng kỳ và quý liền trước. Một xu hướng tăng đều qua nhiều kỳ mang ý nghĩa dự báo khác với một bước nhảy chỉ xuất hiện một lần.
Sau đó, hãy mở thuyết minh đúng dòng đang tăng. Với phí dịch vụ, cần tìm loại phí và mức độ tập trung ở khách hàng hoặc hợp đồng. Với ngoại hối và chứng khoán, cần nhìn quy mô danh mục, lãi bán và kết quả đánh giá lại. Với hoạt động khác, các từ khóa đáng tìm là thu hồi nợ đã xử lý, bán tài sản bảo đảm, cổ tức hay giao dịch bất thường.
Mức tăng là điểm bắt đầu, không phải kết luận
Luận điểm ở đây khá rõ: thu ngoài lãi tăng là hỗ trợ thật cho lợi nhuận ngân hàng, nhưng chỉ phần đã thể hiện khả năng lặp lại mới xứng đáng được xem là lợi nhuận cơ sở. Phí gắn với giao dịch khách hàng thường có khả năng dự báo cao hơn. Ngoại hối và chứng khoán nằm ở giữa vì có thể lặp lại nhưng biến động theo thị trường. Thu hồi nợ và bán tài sản cần được xem thận trọng nhất.
Vì vậy, mức tăng 54,3% trong quý II/2026 xác nhận nguồn thu ngoài hoạt động cho vay đang giúp giảm bớt áp lực từ chi phí vốn.Thời báo Tài chính VN Nó không tự xác nhận rằng mọi ngân hàng đã xây dựng được một nguồn lợi nhuận bền hơn. Các báo cáo quý tới, đặc biệt là thuyết minh về những dòng tăng mạnh, sẽ là tín hiệu đáng theo dõi để kiểm tra kết luận này.

