Trở về Blog
Cẩm nang đầu tư
·8 phút đọc

Xuất khẩu thủy sản tăng, lợi nhuận vẫn có thể mỏng

Kim ngạch xuất khẩu đi lên là tín hiệu tốt, nhưng chưa nói hết phần tiền còn lại cho doanh nghiệp. Cước tàu và lịch giao hàng có thể làm biên lợi nhuận, vốn lưu động và dòng tiền chịu áp lực.

Xuất khẩu thủy sản tăng, lợi nhuận vẫn có thể mỏng
Mai Linh

Mai Linh

Tài chính cá nhân

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong bảy tháng đầu năm 2026 ước đạt khoảng 6,7 tỷ đô la Mỹ, tăng khoảng 10,5% so với cùng kỳ.FILI Nhưng với doanh nghiệp xuất khẩu hàng đông lạnh, con số đó mới kể câu chuyện hàng đã bán. Lợi nhuận còn phụ thuộc vào chi phí giao hàng và tốc độ tiền quay về.

Luận điểm của bài viết này là kim ngạch tăng chỉ trở thành tăng trưởng có chất lượng khi biên lợi nhuận giữ được ổn định và tiền bán hàng quay về đủ nhanh. Vì vậy, người mới đầu tư không nên dừng ở dòng doanh thu khi đọc doanh nghiệp thủy sản.

Cước tàu đi vào báo cáo tài chính như thế nào?

Hàng thủy sản đông lạnh phải đi trong công-ten-nơ lạnh, duy trì nhiệt độ xuyên suốt hành trình. Tùy điều kiện giao hàng trong hợp đồng, doanh nghiệp có thể chịu cước biển, phụ phí, bảo hiểm, phí lưu công-ten-nơ, phí lưu bãi và các khoản phát sinh khi lịch tàu thay đổi. Các khoản này không nhất thiết xuất hiện cùng một vị trí trong báo cáo kết quả kinh doanh. Chúng có thể nằm trong giá vốn hoặc chi phí bán hàng, tùy bản chất hợp đồng và cách doanh nghiệp ghi nhận.

Theo ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cước vận tải biển đã tăng mạnh từ giữa tháng 6; một số tuyến tăng tới 30%. Mức chi phí tăng thêm được ông Nam nêu cho tuyến bờ Đông Hoa Kỳ là từ 2.000 đến 3.000 đô la Mỹ mỗi công-ten-nơ, còn tuyến châu Âu là từ 800 đến 1.200 đô la Mỹ mỗi công-ten-nơ.FILI

Khoảng tăng chi phí vận tải biển trên các tuyến xuất khẩu

Con số trên là mức tăng chi phí, không phải tổng cước. Nó cũng không cho biết ngay doanh nghiệp nào sẽ giảm lợi nhuận bao nhiêu. Điều quyết định nằm ở khả năng chuyển chi phí sang người mua. Doanh nghiệp có sản phẩm chế biến sâu, thương hiệu tốt hoặc điều khoản điều chỉnh giá có thể có thêm dư địa. Ngược lại, đơn vị bán sản phẩm ít khác biệt và đã chốt giá từ sớm có thể phải tự hấp thụ một phần chi phí.

Giá nguyên liệu, cơ cấu sản phẩm, tỷ giá, thuế nhập khẩu và rào cản kỹ thuật cũng tác động đến biên lợi nhuận. Nếu biên gộp giảm, không nên vội quy toàn bộ nguyên nhân cho vận tải. Bản thuyết minh chi phí và phần giải trình của doanh nghiệp mới là nơi giúp phân biệt áp lực cước tàu với các nguyên nhân khác.

Chậm một chuyến hàng, vốn có thể bị giữ lâu hơn

Rủi ro khó nhìn hơn là thời gian. Khi thiếu chỗ trên tàu, tàu đổi lịch hoặc hành trình kéo dài, hàng thành phẩm có thể nằm thêm ở kho lạnh, cảng hoặc trên biển. Thời điểm ghi nhận doanh thu còn phụ thuộc vào thời điểm quyền kiểm soát hàng hóa được chuyển giao theo từng hợp đồng. Vì vậy, cùng một chuyến hàng chậm có thể làm tồn kho cuối kỳ tăng ở doanh nghiệp này, nhưng làm khoản phải thu kéo dài ở doanh nghiệp khác.

Đây là lúc chu kỳ chuyển đổi tiền mặt trở nên hữu ích. Nó đo quãng thời gian từ khi doanh nghiệp bỏ tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ khách hàng. Chu kỳ dài hơn nghĩa là doanh nghiệp phải tài trợ lâu hơn cho nguyên liệu, chế biến, kho lạnh, bảo hiểm và hàng đang đi đường. Nếu dùng vay ngắn hạn để lấp khoảng trống này, chi phí lãi vay có thể trở thành áp lực thứ hai sau cước vận tải.

Sơ đồ từ cước tàu đến dòng tiền kinh doanh

Nhìn vào số liệu, một tín hiệu lành mạnh là doanh thu tăng đi cùng biên gộp ổn định, số ngày tồn kho và số ngày phải thu không kéo dài bất thường, còn dòng tiền từ hoạt động kinh doanh không tụt xa lợi nhuận sau thuế. Chiều ngược lại cần được đọc kỹ hơn: doanh thu tăng nhưng tồn kho, khoản phải thu và vay ngắn hạn cùng tăng nhanh có thể cho thấy tăng trưởng đang tiêu tốn nhiều vốn. Dù vậy, cần đặt chỉ tiêu trong mùa vụ thu mua của từng doanh nghiệp, bởi thủy sản thường phải mua nguyên liệu trước thời điểm xuất hàng.

Phụ thuộc hãng tàu làm lựa chọn hẹp đi

Ông Nguyễn Hoài Nam cho rằng ngành thủy sản đang phụ thuộc lớn vào hãng tàu nước ngoài và đề xuất phát triển đội tàu công-ten-nơ, công-ten-nơ lạnh trong nước.FILI Nhận định này không có nghĩa hãng tàu tự quyết toàn bộ giá cước. Giá còn chịu ảnh hưởng bởi cung tàu, nhu cầu vận chuyển, nhiên liệu, bảo hiểm và an ninh trên các tuyến hàng hải. Tuy nhiên, khi phương án thay thế ít hơn, nhà xuất khẩu khó phản ứng nhanh trước lịch chạy hoặc phụ phí thay đổi.

Chuỗi lạnh khiến bài toán này nghiêm ngặt hơn so với hàng khô. Đổi sang tuyến khác có thể kéo dài hành trình; đổi hãng tàu chưa chắc có chỗ trống vào đúng thời điểm; còn đường hàng không thường không phù hợp với lô hàng lớn có giá trị trên mỗi ki-lô-gam không cao. Doanh nghiệp có thể phân bổ đơn hàng qua nhiều hãng tàu, thương lượng điều khoản điều chỉnh cước hoặc chủ động thêm thời gian dự phòng. Mỗi lựa chọn đều có đánh đổi, bởi dự phòng nhiều hơn cũng khiến vốn nằm lâu hơn.

Cần cẩu và công-ten-nơ tại cảng biển

Cước cao không đồng nghĩa cảng và vận tải cùng hưởng lợi

Một suy luận phổ biến là cước biển tăng thì mọi cổ phiếu cảng và vận tải sẽ hưởng lợi. Cách nhìn này quá rộng vì các doanh nghiệp đứng ở các vị trí khác nhau trong chuỗi. Doanh nghiệp cảng chủ yếu thu từ xếp dỡ, lưu bãi và dịch vụ tại cảng. Kết quả của họ phụ thuộc nhiều vào sản lượng qua cảng, biểu phí, công suất và cơ cấu tuyến, chứ không trực tiếp nhận toàn bộ phần cước của một chuyến đi quốc tế.

Doanh nghiệp vận tải nội địa hoặc gom hàng chỉ hưởng lợi khi sản lượng và giá dịch vụ tăng đủ để bù nhiên liệu, thuê tàu và chi phí tài chính. Doanh nghiệp khai thác tuyến quốc tế có mức tiếp xúc trực tiếp hơn với cước biển, nhưng kết quả còn tùy đội tàu tự sở hữu hay đi thuê, hợp đồng ngắn hạn hay dài hạn và phần công suất đã chốt trước đó. Chưa có đủ dữ liệu để coi một mức cước tăng chung là nguyên nhân duy nhất cho diễn biến của từng cổ phiếu.

Công nhân tại dây chuyền chế biến thủy sản

Thay vì suy luận từ tên ngành, nhà đầu tư nên bắt đầu từ nguồn doanh thu thực tế. Với cảng, cần xem sản lượng hàng qua cảng, công suất và dịch vụ đi kèm. Với vận tải, cần xem tuyến chạy, tỷ lệ thuê tàu, kỳ hạn hợp đồng, nhiên liệu và chi phí tài chính.

Một khung đọc ngắn cho báo cáo quý tới

Khi doanh nghiệp công bố doanh thu xuất khẩu tăng, hãy đặt con số đó bên cạnh biên lợi nhuận gộp và chi phí bán hàng. Sau đó, xem tồn kho, khoản phải thu, vay ngắn hạn và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang thay đổi theo hướng nào. Nếu doanh nghiệp giải trình về cước tàu, điểm quan trọng là chi phí đã được chuyển sang khách hàng, được điều chỉnh trong hợp đồng hay phải tự hấp thụ.

Kim ngạch khoảng 6,7 tỷ đô la Mỹ trong bảy tháng xác nhận thị trường xuất khẩu đang có thêm đơn hàng.FILI Nhưng với cổ đông, câu hỏi quan trọng hơn là phần tăng trưởng đó có còn lại trong biên lợi nhuận và có chuyển thành tiền mặt hay không. Báo cáo quý tiếp theo sẽ giúp trả lời rõ hơn bằng các chỉ tiêu về biên gộp, vốn lưu động và dòng tiền, thay vì chỉ bằng một con số doanh thu.

Tags:thủy sảnxuất khẩucước vận tảidòng tiềnvốn lưu động
Mai Linh

Mai Linh

Tài chính cá nhân

Biến những khái niệm tài chính phức tạp thành lời khuyên ai cũng hiểu được.