Khoảng 100 tỷ USD tiền hoàn các mức thuế quan theo IEEPA đã được Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ chứng nhận, rồi chuyển tới Bộ Tài chính Mỹ để chi trả. Đây là một mốc lớn, nhưng không có nghĩa tất cả doanh nghiệp đã nhận tiền. Với nhà đầu tư, khác biệt giữa “đã chuyển sang Kho bạc” và “đã vào tài khoản” quyết định cách đọc dòng tiền, lợi nhuận và cả triển vọng giá bán lẻ.
Nói đơn giản, hoàn thuế quan không giống phát tiền đại trà. Chính phủ đang đi ngược lại con đường mà khoản thuế đã đi vào ngân sách: xác định tờ khai, xác định người đã nộp và xử lý từng hồ sơ. Người chịu giá cao hơn tại quầy hàng có thể là người tiêu dùng, nhưng người có tên trên tờ khai hải quan lại thường là nhà nhập khẩu. Hai vai trò này không tự nhiên trùng nhau.
Từ phán quyết đến quy trình chi trả
Ngày 20/2, Tòa án Tối cao Mỹ kết luận IEEPA không trao cho tổng thống thẩm quyền áp các mức thuế quan rộng như vậy. Phán quyết trả lời câu hỏi về thẩm quyền, còn cách hoàn tiền phải được triển khai ở cấp hành chính và tòa thương mại. Đến ngày 4/3, Tòa án Thương mại Quốc tế Mỹ yêu cầu hoàn tiền cho các nhà nhập khẩu đủ điều kiện, tức các bên đứng tên nhập khẩu trên hồ sơ. Supreme Court
Vì sao cần nhiều bước như vậy? Mỗi lô hàng có mã hàng, thời điểm nhập, số thuế, tình trạng quyết toán và thông tin người nộp riêng. Cơ quan hải quan phải đối chiếu các yếu tố ấy trước khi tính khoản hoàn và phần lãi liên quan. Sau đó, Bộ Tài chính mới thực hiện việc chi trả. Một phán quyết có thể có hiệu lực ngay, nhưng dòng tiền vẫn cần đi qua hệ thống hồ sơ.

Đến cuối tháng 7, cơ quan hải quan đã nhận 252.496 bản khai hoàn tiền, bao phủ 25,1 triệu lượt hàng nhập khẩu. Khoảng 100 tỷ USD gồm tiền thuế và lãi đã hoàn tất bước xử lý cần thiết và được chuyển sang Kho bạc để chi trả. Con số này tương đương xấp xỉ 60% trong khoảng 166 tỷ USD thuế IEEPA đã thu.

Điều quan trọng là không gộp ba trạng thái thành một. “Đủ điều kiện” nói rằng tờ khai thuộc diện được hoàn. “Đã chứng nhận” nói rằng hải quan đã tính xong và gửi yêu cầu thanh toán. “Đã chi trả” mới là lúc người nhận có tiền trong tài khoản. Bài toán còn lại không chỉ là phần tiền chưa được chứng nhận, mà còn là thời gian Kho bạc thực hiện các lệnh đã được gửi sang.
Ai có quyền nhận khoản hoàn
Nguyên tắc pháp lý khá thẳng: thuế quan được thu ở cửa khẩu từ bên đứng tên nhập khẩu và nộp thuế. Vì vậy, quyền yêu cầu hoàn trước hết quay về đúng bên đó. Đây có thể là một nhà bán lẻ, một nhà phân phối, một hãng sản xuất nhập nguyên liệu hoặc một công ty logistics đứng tên theo cấu trúc giao dịch.
Điều này giúp tránh một ngộ nhận phổ biến: hàng được sản xuất ở nước nào không tự quyết định ai nhận tiền hoàn. Với doanh nghiệp Việt Nam bán hàng sang Mỹ, nếu khách hàng Mỹ là bên nhập khẩu ghi trên hồ sơ, khoản hoàn là dòng tiền của khách hàng đó. Doanh nghiệp Việt Nam chỉ có thể hưởng lợi gián tiếp khi đối tác có thêm khả năng đặt hàng, giảm sức ép thương lượng giá hoặc chia sẻ tiền theo hợp đồng.
Trường hợp ngược lại cũng có thể xảy ra. Nếu doanh nghiệp Việt Nam có pháp nhân tại Mỹ và chính pháp nhân đó đứng tên nhập khẩu, họ có thể có quyền trực tiếp trong quy trình. Vì thế, nhà đầu tư không nên suy từ kim ngạch xuất khẩu của một quốc gia sang quy mô khoản hoàn của từng doanh nghiệp. Cần xem ai là nhà nhập khẩu trên giấy tờ, hồ sơ đã đi đến đâu và hợp đồng phân chia quyền lợi như thế nào.

Vì sao người mua không tự động được trả lại tiền
Thuế quan là khoản thu tại cửa khẩu, nhưng tác động kinh tế của nó có thể lan qua cả chuỗi. Nhà nhập khẩu có thể tự giảm biên lợi nhuận để chịu một phần; có thể yêu cầu nhà cung cấp giảm giá; hoặc có thể tăng giá bán cho nhà bán lẻ và người mua cuối. Mức chia sẻ khác nhau theo từng ngành, theo mức cạnh tranh và theo việc người mua có lựa chọn thay thế hay không.
Khi hoàn thuế, chính phủ có hồ sơ về người đã nộp tại cửa khẩu, chứ không có một bảng kê cho biết mỗi khách hàng đã gánh bao nhiêu trong hàng triệu hóa đơn bán lẻ. Fortune cho biết người tiêu dùng đang tìm quyền lợi qua các vụ kiện riêng, trong khi quy trình hoàn tiền hành chính đi tới các nhà nhập khẩu. Fortune
Từ đây có hai điều cần tách bạch. Một doanh nghiệp có thể quyết định giảm giá, hoàn một phụ phí đã tách riêng trên hóa đơn hoặc thương lượng lại với đối tác. Nhưng đó là lựa chọn thương mại hoặc nghĩa vụ hợp đồng, không phải bước tự động trong quy trình của Kho bạc. Đồng thời, việc có đơn kiện không có nghĩa người mua đã thắng kiện hay chắc chắn được nhận một khoản tiền.

Khoản tiền sẽ hiện ra ở đâu trong báo cáo
Nhà đầu tư mới thường nhìn ngay vào lợi nhuận, nhưng đó chưa hẳn là nơi dấu vết xuất hiện đầu tiên. Hãy bắt đầu với tiền mặt và khoản phải thu. Khi doanh nghiệp đã có quyền ghi nhận khoản hoàn nhưng chưa nhận tiền, khoản phải thu có thể tăng. Khi tiền về, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là nơi cần đối chiếu tiếp.
Cách hạch toán phụ thuộc khoản thuế từng được ghi ở đâu. Hướng dẫn của KPMG cho biết khoản hoàn thường được ghi theo vị trí của chi phí thuế ban đầu: nếu thuế nằm trong hàng tồn kho, khoản hoàn có thể làm giảm chi phí gắn với tồn kho; nếu hàng đã bán và thuế đã vào giá vốn, khoản hoàn có thể làm giảm giá vốn khi đủ điều kiện ghi nhận. Phần lãi thường được trình bày riêng trong thu nhập khác. KPMG
Vì vậy, một khoản hoàn không nhất thiết biến thành lợi nhuận bất thường ngay trong một quý. Nó có thể cải thiện hàng tồn kho, giá vốn, khoản phải thu hoặc dòng tiền ở những thời điểm khác nhau. Nếu doanh nghiệp có cam kết chia lại tiền cho khách hàng, nhà đầu tư còn cần đọc thuyết minh để tìm nghĩa vụ phải trả. Con số lợi nhuận đẹp hơn chỉ đáng tin khi có thể lần được đường đi của tiền trong báo cáo.
Điều cần theo dõi tiếp theo
Luận điểm chính không phải là 100 tỷ USD sẽ tạo ra cùng một mức lợi ích cho mọi doanh nghiệp. Khoản tiền này có thể cải thiện thanh khoản của các nhà nhập khẩu đủ điều kiện, nhưng mức hưởng lợi thực tế phụ thuộc vào tư cách đứng tên, tiến độ từng hồ sơ, cách hạch toán và nghĩa vụ hợp đồng. Giá bán lẻ cũng không tự động giảm chỉ vì tiền hoàn đã được chứng nhận.
Trong các báo cáo sắp tới, ba dấu hiệu đáng theo dõi là tiền đã thực nhận, biến động của khoản phải thu và cách giá vốn hoặc hàng tồn kho thay đổi. Nếu doanh nghiệp công bố chính sách giá hay thỏa thuận hoàn lại với khách hàng, đó mới là bằng chứng trực tiếp cho thấy lợi ích đã đi xa hơn nhà nhập khẩu. Phán quyết của tòa mở đầu quá trình; báo cáo tài chính sẽ cho biết dòng tiền kết thúc ở đâu.

