Trở về Blog
Nhịp đập thị trường
·9 phút đọc

Vụ Capel: Hợp đồng không chứng minh nguồn lợi nhuận

Một bản hợp đồng có chữ ký chỉ ghi lại cam kết. Vụ Capel cho thấy nhà đầu tư cần lần về hoạt động tạo tiền, đường đi của vốn và quyền giám sát trước khi tin vào lịch trả lợi nhuận.

Vụ Capel: Hợp đồng không chứng minh nguồn lợi nhuận
Đức Trí

Đức Trí

Phân tích rủi ro

Một bản hợp đồng có thể ghi rất rõ số tiền góp, kỳ hạn và ngày nhận lợi nhuận. Nhưng điều báo cáo không nói nằm ở câu hỏi đơn giản hơn: tiền từ hoạt động nào sẽ được dùng để trả các cam kết ấy? Nếu không truy được câu trả lời, chữ ký và con dấu mới chỉ chứng minh rằng một giao dịch đã được ghi nhận, chưa chứng minh giao dịch đó có nền tảng kinh doanh.

Vụ Công ty Cổ phần Tập đoàn Capel đặt câu hỏi này vào đúng trọng tâm. Ngày 1/8, VKSND TP.HCM đã hoàn tất cáo trạng truy tố năm bị can về các tội danh liên quan đến lừa đảo chiếm đoạt tài sản và rửa tiền.Công Lý Đây là cáo buộc của cơ quan công tố, không phải phán quyết đã có hiệu lực. Tuy vậy, cơ chế được mô tả trong cáo trạng là một bài học thực tế về giới hạn của hợp đồng trong những lời mời góp vốn.

Khi số hợp đồng không trả lời được nguồn tiền

Theo thông tin từ cáo trạng được báo chí đăng tải, Capel đã ký 7.959 hợp đồng với 4.837 người góp vốn và huy động hơn 702,3 tỷ đồng.Dân trí Quy mô đó có thể tạo cảm giác về một hoạt động được tổ chức bài bản. Nhưng số lượng người tham gia hay độ dày của hồ sơ không phải bằng chứng về doanh thu, tài sản hoặc lợi nhuận.

Theo cáo trạng, doanh nghiệp được thành lập năm 2019 nhưng không có hoạt động sản xuất, kinh doanh thực tế và không triển khai dự án đầu tư; trong khi đó, hoạt động vẫn được quảng bá ở nhiều lĩnh vực.Công Lý Điều này không cho phép kết luận thay tòa án về trách nhiệm của bất kỳ cá nhân nào. Nó cho thấy tiêu chuẩn kiểm tra phải bắt đầu từ hồ sơ vận hành có thể đối chiếu, thay vì phần giới thiệu dự án.

Mức lợi nhuận được giới thiệu lên tới 12,5% mỗi tháng, hoặc cả vốn lẫn lợi nhuận bằng 300% số tiền ban đầu sau hai năm.Thanh Niên Những con số này mô tả một lời hứa trả tiền, chứ không mô tả khả năng tạo tiền. Một bảng chi trả càng chi tiết càng cần được đặt cạnh hợp đồng đầu ra, hóa đơn, tài khoản nhận doanh thu và báo cáo tài chính để xem dòng tiền có đủ sức gánh nghĩa vụ hay không.

Sơ đồ dòng tiền theo cáo trạng trong vụ Capel

Khoản tiền về tài khoản chưa phải bằng chứng mô hình có lãi

Người góp vốn thường xem việc nhận tiền đúng hẹn trong giai đoạn đầu là tín hiệu an toàn. Đây là điểm yếu dễ bị khai thác nhất, bởi một khoản tiền đến tài khoản không tự cho biết nó bắt nguồn từ khách hàng, vốn vay, tài sản đã bán, vốn huy động mới hay chính khoản tiền đã nhận trước đó. Chỉ khi đối chiếu được nguồn và mục đích của từng dòng tiền, nhà đầu tư mới biết đó là lợi nhuận kinh doanh hay một khoản chi có nguồn khác.

Trong vụ Capel, cáo trạng nêu việc sử dụng tiền của người tham gia sau để trả lợi nhuận, tiền thưởng và hoa hồng cho người tham gia trước cùng bộ máy bán hàng. Báo Thanh Niên dẫn cáo trạng cho biết hơn 52 tỷ đồng được chi thưởng trực tiếp và hơn 229 tỷ đồng được dùng để chia lợi nhuận.Thanh Niên Cơ quan công tố cáo buộc số tiền bị chiếm đoạt hơn 420,7 tỷ đồng.Dân trí

Mô tả này giải thích vì sao một chuỗi thanh toán ban đầu không đủ để xác nhận tính bền vững. Nếu nghĩa vụ cũ được đáp ứng bằng vốn mới, hệ thống có thể vẫn trông bình thường khi lượng người tham gia tiếp tục tăng. Khi dòng vốn mới chậm lại, cùng một lịch trả tiền trở thành áp lực mà không có hoạt động kinh doanh tương ứng để gánh.

Minh họa hợp đồng đã ký và khoảng trống dòng tiền

Không nên gán nguyên nhân nếu hồ sơ chưa chứng minh đầy đủ. Một doanh nghiệp có thể trả tiền từ doanh thu thật, vốn vay hoặc nguồn khác; mỗi khả năng cần chứng từ riêng để kiểm tra. Phần xác định trách nhiệm hình sự và thiệt hại cuối cùng vẫn thuộc thẩm quyền xét xử của tòa án.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh bảo vệ điều gì?

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là hình thức các bên cùng kinh doanh, phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế mới. Với hợp đồng giữa các nhà đầu tư trong nước, việc thực hiện theo pháp luật dân sự. Vì vậy, tên gọi này không phải là cảnh báo tự thân, cũng không bảo đảm dự án đang vận hành tốt.

Nội dung chủ yếu của hợp đồng gồm mục tiêu kinh doanh, phần góp vốn, cách chia kết quả, tiến độ, quyền và nghĩa vụ, điều kiện chấm dứt, trách nhiệm vi phạm và phương thức giải quyết tranh chấp. Những mục này phân định nghĩa vụ, nhưng không tự xác minh dự án, doanh thu hay tài sản bảo đảm.

Khung đọc các điều khoản chính của hợp đồng hợp tác kinh doanh

Rủi ro thực sự nằm ở sự mất cân đối giữa lời hứa và quyền kiểm tra. Một hợp đồng có thể ghi tỷ lệ lợi nhuận đến từng kỳ, nhưng nếu người góp vốn không được nhận báo cáo định kỳ, không thể đối chiếu chứng từ hay không có cơ chế xử lý tài sản bảo đảm khi vi phạm, thì khả năng giám sát rất hạn chế. Điều cần đọc không chỉ là bên nhận được gì, mà còn là bên đó có quyền kiểm chứng bằng cách nào.

Truy ngược từ nguồn lợi nhuận đến quyền thu hồi vốn

Bước đầu tiên không phải là so sánh mức lợi nhuận được giới thiệu với một kênh đầu tư khác. Hãy hỏi hoạt động nào tạo ra tiền: doanh nghiệp bán sản phẩm hay dịch vụ gì, khách hàng nào thanh toán, doanh thu đã xuất hiện trên tài liệu nào và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có đủ để chi trả theo cam kết không. Một kế hoạch trình bày đẹp không thể thay cho hợp đồng đầu ra, hóa đơn, sao kê doanh thu hoặc báo cáo tài chính có thể đối chiếu.

Tiếp theo là đường đi của vốn. Tài khoản nhận tiền cần khớp với bên ký hợp đồng, và nội dung chuyển khoản cần nêu rõ mục đích góp vốn. Nếu không biết tiền đi đâu sau khi chuyển, không thể phân biệt vốn hình thành tài sản với vốn giải quyết nghĩa vụ đã đến hạn.

Hình ảnh liên quan đến hoạt động điều tra trong vụ Capel

Sau đó mới đến cơ chế thu hồi. Người góp vốn có quyền nhận tài liệu định kỳ, tiếp cận chứng từ, yêu cầu kiểm toán theo thỏa thuận, chấm dứt hợp đồng khi vi phạm hay xử lý tài sản bảo đảm hay không? Khi có tranh chấp, tài liệu nào chứng minh số tiền đã chuyển và cơ quan nào giải quyết? Những câu hỏi này không bảo đảm tránh được mọi rủi ro, nhưng chúng buộc lời hứa lợi nhuận phải đi cùng quyền kiểm tra và quyền đòi lại vốn.

Theo cáo trạng được Báo Thanh Niên dẫn lại, 2.074 người đã trình báo và yêu cầu bồi thường hơn 269,2 tỷ đồng.Thanh Niên Hợp đồng có thể là chứng cứ về việc giao dịch đã xảy ra, song việc thu hồi còn phụ thuộc vào chứng cứ dòng tiền, tài sản còn lại và kết quả tố tụng. Đó là khoảng cách lớn giữa quyền được ghi trên giấy và khả năng nhận lại tiền trên thực tế.

Kết luận: bằng chứng đi trước lời hứa

Luận điểm của vụ Capel không phải là tránh mọi hợp đồng hợp tác kinh doanh. Vấn đề là thứ tự thẩm định: bằng chứng về hoạt động tạo tiền, đường đi của vốn và cơ chế thu hồi phải xuất hiện trước khi một lịch trả lợi nhuận được xem là đáng tin. Hợp đồng là lớp ghi nhận những cam kết đó, không phải vật thay thế cho chúng.

Với riêng vụ việc này, cần chờ phán quyết của tòa án để xác định trách nhiệm của các bị can. Còn với mọi lời mời góp vốn, tín hiệu đáng theo dõi là chất lượng chứng từ vận hành, quyền giám sát được ghi rõ và khả năng đối chiếu dòng tiền. Khi lợi nhuận được tính đến từng kỳ nhưng nguồn tạo lợi nhuận chỉ được mô tả bằng khẩu hiệu, khoảng trống đó cần được làm rõ trước khi tiền được chuyển đi.

Tags:góp vốnhợp đồng hợp tác kinh doanhbảo vệ nhà đầu tưrủi ro tài chính
Đức Trí

Đức Trí

Phân tích rủi ro

Tìm ra những gì báo cáo không nói và những rủi ro mà ít người để ý.