Trở về Blog
Nhịp đập thị trường
·8 phút đọc

BSC và SHS: đọc lợi nhuận từ cấu trúc nguồn thu

Cùng hưởng lợi từ giao dịch và vay margin, BSC tăng lợi nhuận còn SHS giảm mạnh trong quý II. Khác biệt nằm ở cách từng công ty tạo lợi nhuận và chịu biến động của danh mục tự doanh.

BSC và SHS: đọc lợi nhuận từ cấu trúc nguồn thu
Mai Linh

Mai Linh

Tài chính cá nhân

Hai công ty chứng khoán có thể cùng đứng trong một thị trường sôi động nhưng không vì thế mà đi đến cùng một kết quả. Quý II/2026, LNST của BSC tăng 21% so với cùng kỳ, lên 123,2 tỷ đồng; trong khi SHS còn 75,8 tỷ đồng, giảm 80,2%.Thời báo Tài chính VNBáo Đầu tư

Điều này không tự động kết luận BSC là doanh nghiệp tốt hơn SHS, hoặc ngược lại. Nó nhắc người mới rằng con số tăng trưởng cuối cùng là kết quả của nhiều dòng tiền có tính chất khác nhau. Muốn hiểu một công ty chứng khoán, hãy tách ít nhất ba lớp: tự doanh, cho vay và môi giới. Sau đó đặt thu nhập cho vay cạnh chi phí vốn, rồi mới hỏi phần lợi nhuận nào có thể lặp lại.

Biểu đồ tăng trưởng LNST quý II của BSC và SHS

Đừng đọc phần trăm lợi nhuận như một kết luận

LNST là lợi nhuận sau khi đã tính chi phí và thuế. Vì vậy, tăng 21% hay giảm 80,2% là tín hiệu để mở báo cáo, không phải là câu trả lời để ra quyết định. Hai doanh nghiệp có thể cùng tăng dư nợ margin, nhưng một bên ghi nhận lãi từ danh mục đầu tư ổn định hơn, bên kia lại chịu khoản đánh giá lại bất lợi. Cùng một nhãn “công ty chứng khoán” không nói hết cấu trúc bên trong.

Bạn có thể hình dung báo cáo như một quầy thu ngân có nhiều ngăn. Ngăn môi giới thu phí từ giao dịch của khách hàng. Ngăn cho vay thu lãi từ các khoản cho vay và phải thu, nhưng cần trừ phần lãi phải trả để có nguồn vốn. Còn ngăn tự doanh phản ánh cổ tức, tiền lãi, lãi bán tài sản và chênh lệch đánh giá lại. Ngăn cuối cùng thường biến động mạnh nhất khi danh mục được ghi nhận qua lãi/lỗ, tức FVTPL.

Luận điểm chính của bài viết khá đơn giản: khoảng cách lợi nhuận quý II chủ yếu nói về mức độ nhạy của từng cấu trúc nguồn thu, chứ chưa đủ để xếp hạng dài hạn hai cổ phiếu. Muốn theo dõi tiếp, nhà đầu tư cần xem cấu phần tự doanh và chi phí vốn ở các quý sau có đổi chiều hay không.

BSC có hai nguồn nâng đỡ chính

Tại BSC, doanh thu hoạt động quý II đạt 616,8 tỷ đồng, tăng 22% so với cùng kỳ.BSC Nhìn vào con số, hai dòng nổi bật là lãi FVTPL 248,5 tỷ đồng và lãi từ cho vay, phải thu 242,5 tỷ đồng. Cả hai đều tăng so với cùng kỳ, lần lượt 29% và 53%.Thời báo Tài chính VN Khi hai nguồn lớn cùng đi lên, lợi nhuận có nền đỡ rộng hơn so với trường hợp chỉ một khoản tăng đột biến.

Phần tự doanh của BSC cần được đọc theo cơ cấu, thay vì chỉ nhìn tên FVTPL. Cuối quý, danh mục FVTPL có giá trị hợp lý hơn 6.535 tỷ đồng, tăng 46% so với đầu năm; trái phiếu chiếm hơn 70% và chứng chỉ tiền gửi gần 15%.Thời báo Tài chính VN Nguồn thu FVTPL tăng chủ yếu nhờ cổ tức và tiền lãi, từ 2,7 tỷ đồng lên 63,4 tỷ đồng.Thời báo Tài chính VN

Nói đơn giản, tỷ trọng trái phiếu và chứng chỉ tiền gửi cho thấy một phần danh mục thiên về tạo thu nhập hơn là đặt cược hoàn toàn vào biến động giá cổ phiếu. Điều đó không làm danh mục trở nên không có rủi ro: lãi suất, chất lượng tín dụng và đòn bẩy vẫn quan trọng. Tuy nhiên, cơ cấu này giúp giải thích vì sao khoản lãi FVTPL của BSC trong quý không chỉ phụ thuộc vào giá chứng khoán tăng hay giảm từng ngày.

Môi giới lại là điểm cần đọc tỉnh táo. Doanh thu môi giới của BSC giảm 8% so với cùng kỳ, còn khoảng 78 tỷ đồng.VietnamBiz Đây là ví dụ rõ rằng lợi nhuận đi lên không có nghĩa mọi mảng đều tốt hơn. Chi phí hoạt động giảm 12%, xuống 215,5 tỷ đồng, cũng góp phần cho kết quả chung.Thời báo Tài chính VN

SHS cho thấy vì sao không thể bỏ qua tự doanh

Ở SHS, các mảng gần với hoạt động phục vụ khách hàng lại tăng. Lãi cho vay và phải thu gần 319 tỷ đồng, tăng 109% so với cùng kỳ; doanh thu môi giới hơn 84 tỷ đồng, tăng gần 18%.Báo Đầu tư Nếu chỉ dừng ở hai dòng này, người đọc có thể kỳ vọng lợi nhuận tăng. Nhưng báo cáo không vận hành theo phép cộng đơn giản của các dòng doanh thu tốt.

Khoản lãi FVTPL của SHS âm 32,3 tỷ đồng, trong khi cùng kỳ lãi hơn 417 tỷ đồng.Báo Đầu tư Công ty vẫn ghi nhận 694,3 tỷ đồng lãi từ bán tài sản, gấp 4,5 lần cùng kỳ, nhưng phần đánh giá lại danh mục theo giá thị trường đã đi theo hướng ngược lại.Báo Đầu tư Hai thông tin không mâu thuẫn: một khoản là lãi đã hiện thực hóa khi bán, khoản còn lại phản ánh giá trị danh mục ở ngày chốt sổ.

Không gian giao dịch của SHS

Đây là cơ chế F0 nên ghi nhớ. Với tài sản FVTPL, công ty có thể hạch toán lãi khi giá trị tăng dù chưa bán, và cũng phải ghi nhận lỗ khi giá trị giảm. Vì vậy, chữ “tự doanh” đứng một mình rất thiếu thông tin. Hãy xem doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu từ cổ tức và tiền lãi, bán tài sản có lãi bao nhiêu, và phần chênh lệch đánh giá lại là dương hay âm.

Lớp thứ hai là chi phí vốn. Chi phí tài chính của SHS tăng lên 196,1 tỷ đồng, gấp 3,73 lần cùng kỳ, chủ yếu do chi phí lãi vay so với 52,5 tỷ đồng một năm trước.Báo Đầu tư Dư nợ cho vay tăng có thể mang thêm thu nhập, nhưng nếu chi phí huy động vốn tăng nhanh, phần lợi ích còn lại sẽ hẹp đi. Đây là lý do không nên biến tin “margin tăng” thành một kết luận tích cực mặc định.

Các khoản thu và chi chủ chốt của SHS trong quý II

Một khung đọc báo cáo cho F0

Trước hết, hãy so đúng thước đo. Đặt LNTT cạnh LNTT hoặc LNST cạnh LNST; không so chéo rồi suy ra doanh nghiệp nào hiệu quả hơn. Tiếp theo, với FVTPL, tách lãi bán tài sản khỏi chênh lệch đánh giá lại và thu nhập lãi, cổ tức. Ba khoản này cùng nằm trong kết quả đầu tư nhưng cho biết các câu chuyện khác nhau về tính hiện thực và độ nhạy với thị trường.

Với mảng cho vay, hãy đặt lãi cho vay cạnh chi phí lãi vay, tốc độ tăng nợ phải trả và quy mô tài sản. Con số dư nợ chỉ nói công ty đã cho vay bao nhiêu; nó chưa nói phần chênh lệch sau chi phí vốn là bao nhiêu. Với môi giới, doanh thu tăng thường là tín hiệu tốt về hoạt động khách hàng, song một quý đơn lẻ chưa đủ chứng minh thị phần hoặc nguồn thu đã bền vững.

Cuối cùng, đừng biến so sánh BSC và SHS thành dự báo giá cổ phiếu. Kết quả quý II cho thấy BSC được hỗ trợ đồng thời từ cho vay và một danh mục có thu nhập, còn SHS chịu tác động lớn hơn từ đánh giá lại tự doanh và chi phí tài chính. Kết luận đó sẽ chỉ thay đổi nếu các báo cáo tới cho thấy cấu phần FVTPL, chi phí vốn hoặc cơ cấu danh mục chuyển hướng rõ rệt. Đó là ba tín hiệu đáng theo dõi, thay vì chỉ nhìn vào một tỷ lệ tăng trưởng nổi bật.

Tags:công ty chứng khoántự doanhbáo cáo tài chính
Mai Linh

Mai Linh

Tài chính cá nhân

Biến những khái niệm tài chính phức tạp thành lời khuyên ai cũng hiểu được.