Một dự án hạ tầng hay nhà máy có thể cần cả thập kỷ để xây xong, vận hành ổn định và tạo ra tiền trả nợ. Trong khi đó, phần lớn tiền mà ngân hàng huy động lại là tiền gửi ngắn hạn, có thể đáo hạn và được rút ra sớm hơn rất nhiều. Đó là lý do vấn đề vốn cho dự án lớn không nằm ở câu hỏi ngân hàng có còn cho vay được hay không, mà ở chỗ đồng vốn có đi cùng dự án đủ lâu hay không.
Tại Hội nghị Thường trực Chính phủ với cộng đồng doanh nghiệp ngày 18/7, Chủ tịch HĐQT Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) Nguyễn Thanh Tùng cho rằng các ngân hàng sẽ không dư dả nguồn vốn để đáp ứng tín dụng cho nhiều dự án lớn sắp tới. Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Phạm Đức Ấn cũng nêu rõ sự lệch đáng kể trong cơ cấu nguồn vốn của hệ thống.Báo Chính phủ

Bài toán nằm ở thời gian của đồng vốn
Bạn có thể hình dung ngân hàng như một đơn vị nhận tiền từ rất nhiều người với các ngày đáo hạn khác nhau, rồi cho vay để hình thành các khoản tài sản dài hạn hơn. Ngân hàng không lấy nguyên một sổ tiết kiệm để chuyển thẳng vào một dự án. Bảng cân đối của họ còn có vốn tự có, tài sản thanh khoản, các nguồn vay và nhiều khoản cho vay khác. Nhưng thời gian vẫn là ràng buộc quan trọng nhất.
Theo phần giải đáp của Thống đốc Phạm Đức Ấn tại hội nghị, nguồn huy động ngắn hạn chiếm 80%, còn nguồn trung và dài hạn chỉ chiếm 20%.Báo Chính phủ Tiền ngắn hạn phù hợp với nhu cầu xoay vòng như nhập hàng, trả lương hay tài trợ một chu kỳ sản xuất. Còn đường cao tốc, khu công nghiệp hoặc nhà máy điện thường chỉ tạo dòng tiền sau một quá trình xây dựng và vận hành dài hơn nhiều.

Nếu ngân hàng dùng quá nhiều vốn ngắn hạn cho các khoản vay dài, họ phải liên tục huy động lại tiền trong lúc khoản vay chưa thể quay về. Rủi ro không nhất thiết bộc lộ ngay ngày giải ngân. Nó rõ hơn khi lãi suất huy động tăng, người gửi chuyển sang kỳ hạn khác, hoặc thị trường vốn căng thẳng đúng lúc ngân hàng cần duy trì nguồn tiền cho dự án đang dở dang.

LDR thấp không trả lời hết câu chuyện
LDR là tỷ lệ giữa dư nợ cho vay và nguồn vốn huy động. Đây là chỉ báo hữu ích để nhìn quy mô tín dụng so với tiền gửi, nhưng không đo trực tiếp độ khớp kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Đó là điểm dễ gây hiểu lầm khi nhà đầu tư nhìn một tỷ lệ còn thấp hơn mức được phép rồi kết luận ngân hàng đang dư tiền cho mọi khoản vay dài hạn.
Ông Nguyễn Thanh Tùng cho biết Vietcombank được phép duy trì LDR ở mức 80%, còn tỷ lệ của ngân hàng đang dưới khoảng 70%.Báo Chính phủ Khoảng đệm này nói rằng ngân hàng còn không gian xét theo quy mô huy động và cho vay. Nó không nói các khoản huy động đang có kỳ hạn nào, cũng không tự biến tiền gửi ngắn hạn thành nguồn vốn mười năm.

Khi cần kéo dài kỳ hạn huy động hoặc bổ sung nguồn vốn từ bên ngoài, giá vốn thường cao hơn. Thống đốc Phạm Đức Ấn đã mô tả chuỗi truyền dẫn khá trực tiếp: thiếu hụt vốn làm lãi suất huy động tăng, sau đó chi phí đầu vào cao được chuyển sang lãi suất cho vay.Báo Chính phủ Với doanh nghiệp, hệ quả có thể là chi phí vay tăng hoặc tiến độ giải ngân được kiểm soát chặt hơn. Với người gửi tiền, đây không tự động là rủi ro mất tiền, bởi ngân hàng còn vốn tự có, tài sản thanh khoản và các yêu cầu an toàn khác.
Trái phiếu là cách ghép đúng kỳ hạn, không phải lối tắt rủi ro
Trái phiếu có một vai trò khác ngân hàng. Nó có thể kết nối doanh nghiệp cần vốn nhiều năm với người chấp nhận nắm giữ trong kỳ hạn tương ứng. Doanh nghiệp biết lịch trả lãi và gốc; nhà đầu tư nhìn rõ ngày đáo hạn, lãi suất, điều khoản và thứ tự quyền lợi của mình. Nếu được vận hành tốt, thị trường này giúp một phần vốn dài hạn không dồn hết lên bảng cân đối của ngân hàng.
Theo dữ liệu HNX được VnEconomy dẫn lại, tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ lũy kế nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 184.000 tỷ đồng. Nhóm bất động sản phát hành 98.300 tỷ đồng, tương đương khoảng 53,4% tổng giá trị phát hành.VnEconomy Quy mô này cho thấy trái phiếu đang là một kênh vốn đáng kể, nhưng cơ cấu phát hành cũng nhắc rằng không thể chỉ nhìn tổng số để kết luận thị trường đã đa dạng và an toàn.

Điểm cần nhớ là trái phiếu không tạo ra dòng tiền trả nợ thay cho doanh nghiệp. Nó chỉ thay đổi người cung cấp vốn và cách rủi ro tín dụng được phân bổ. Khi ngân hàng cho vay, ngân hàng thẩm định và giữ rủi ro trên bảng cân đối. Khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu, một phần rủi ro đó đi trực tiếp tới người sở hữu trái phiếu. Lợi suất cao hơn thường là phần bù cho rủi ro trả nợ, tài sản bảo đảm khó xử lý hoặc kỳ hạn dài hơn, chứ không phải khoản thưởng miễn phí.
Người mua trái phiếu cần nhìn xuyên qua nhãn tài sản bảo đảm
Nói đơn giản, cụm từ “có tài sản bảo đảm” mới chỉ trả lời một phần rất nhỏ. Người mua cần biết tài sản thuộc về ai, được định giá theo phương pháp nào, có đang bảo đảm cho nghĩa vụ khác hay không, ai giữ hồ sơ, và ai có quyền xử lý nếu doanh nghiệp không trả được nợ. Giá trị ghi trong hồ sơ có thể khác xa số tiền thực thu khi tài sản phải bán trong điều kiện bất lợi.
Tại hội nghị, Thống đốc Phạm Đức Ấn cho biết nội dung để ngân hàng thương mại có thể lựa chọn cung cấp dịch vụ quản lý tài sản phục vụ phát hành trái phiếu đã được báo cáo Chính phủ và dự kiến đưa vào dự án luật sửa đổi Luật Các tổ chức tín dụng.Báo Chính phủ Đây chưa phải quy định đã ban hành hay có hiệu lực. Nếu được luật hóa, cơ chế này có thể làm rõ trách nhiệm lưu giữ và quản lý tài sản, nhưng không thể thay thế bước quan trọng nhất: đánh giá dòng tiền mà doanh nghiệp sẽ dùng để trả lãi và gốc.
Kết luận: chia tải vốn phải đi cùng chia đúng rủi ro
Luận điểm chính không thay đổi: ngân hàng vẫn là kênh vốn thiết yếu, nhất là cho vốn lưu động và giai đoạn đầu của dự án. Tuy nhiên, một dự án kéo dài nhiều năm sẽ bền vững hơn khi có nguồn vốn kỳ hạn tương ứng, gồm vốn chủ sở hữu và trái phiếu, thay vì phụ thuộc quá lớn vào việc tái huy động tiền gửi ngắn hạn.
Điều kiện để thị trường trái phiếu chia tải an toàn cũng rất rõ: thông tin tài chính đáng tin cậy, mục đích sử dụng vốn minh bạch, trách nhiệm quản lý tài sản bảo đảm rõ ràng và người mua đủ năng lực đánh giá rủi ro. Những tín hiệu đáng theo dõi tiếp theo là tiến trình sửa đổi luật, chất lượng công bố của từng đợt phát hành và khả năng trả nợ thực tế của doanh nghiệp. Đó mới là thước đo cho một thị trường vốn dài hạn khỏe hơn, không phải chỉ là tổng giá trị trái phiếu được phát hành.

