Ngày 14/7, JPMorgan Chase, Bank of America, Citigroup, Goldman Sachs và Wells Fargo dự kiến cùng công bố kết quả quý II trước khi Phố Wall mở cửa. Năm ngân hàng này đứng ở nhiều điểm giao nhau của nền kinh tế Mỹ: người dân quẹt thẻ, doanh nghiệp đi vay, nhà đầu tư giao dịch và các công ty huy động vốn. Kiplinger
Với nhà đầu tư mới, báo cáo ngân hàng dễ tạo cảm giác như một bài kiểm tra xem lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu có vượt dự báo hay không. Điều quan trọng hơn là lợi nhuận được tạo ra bằng cách nào và khách hàng đang trả nợ ra sao. Kết quả quý II chỉ đáng xem là tín hiệu nền kinh tế Mỹ khỏe hơn khi sức mua, chất lượng tín dụng và nguồn thu của ngân hàng cùng kể một câu chuyện nhất quán.
Vì sao một ngày báo cáo có thể nói nhiều hơn giá cổ phiếu
Ngân hàng là nơi dòng tiền của hộ gia đình và doanh nghiệp đi qua mỗi ngày, từ quẹt thẻ đến vay mua nhà và mở hạn mức kinh doanh. Vì vậy, số liệu của họ là lát cắt gần với hành vi chi tiêu và đi vay thực tế. Nhưng đừng biến năm báo cáo thành một chỉ báo duy nhất cho cả nước Mỹ: JPMorgan Chase và Bank of America có khách hàng tiêu dùng rất lớn, còn Goldman Sachs phụ thuộc nhiều hơn vào giao dịch và tư vấn. Hãy coi mỗi ngân hàng như một góc quan sát rồi mới ghép thành bức tranh chung.
Phép đọc đầu tiên: người tiêu dùng đang chi tiêu hay đang vay để chi
Ba nhóm chỉ báo cần đặt cạnh nhau là chi tiêu qua thẻ, dư nợ cho vay tiêu dùng và nợ quá hạn. Chi tiêu thẻ tăng thường cho thấy nhu cầu mua sắm vẫn hiện diện. Nhưng nếu dư nợ thẻ tăng nhanh chỉ vì khách hàng giữ khoản nợ lâu hơn, trong khi nợ quá hạn và các khoản phải xóa tăng, sức mua ấy đang dựa nhiều hơn vào tín dụng chứ không hẳn vào thu nhập khỏe hơn.
Hãy hình dung một gia đình vẫn đi siêu thị và du lịch nhưng mỗi tháng trả ít hơn số dư thẻ. Chi tiêu chưa suy giảm, song áp lực trả nợ đang tích lại. Tín hiệu tích cực hơn là chi tiêu tăng, dư nợ mở rộng vừa phải, tỷ lệ quá hạn ổn định và dự phòng không tăng mạnh. Nếu chi tiêu chậm lại mà nợ quá hạn ổn định, người dân có thể chỉ thận trọng hơn; một quý chưa đủ để gọi đó là suy thoái.
Tín dụng doanh nghiệp cần được đọc tách riêng. Một công ty mở hạn mức để bổ sung vốn lưu động hoặc đầu tư máy móc gửi tín hiệu khác với một hộ gia đình xoay vòng nợ thẻ. Nếu cho vay doanh nghiệp có sức nhưng tín dụng tiêu dùng yếu, nền kinh tế có thể đang phân hóa, dù báo cáo chưa đủ cơ sở để quy nguyên nhân cho một sự kiện cụ thể.
Lợi nhuận cho vay phải đi cùng chất lượng tín dụng
Thu nhập lãi thuần là chênh lệch giữa lãi ngân hàng thu từ cho vay và lãi phải trả cho người gửi tiền cùng các nguồn vốn khác. Nó có thể tăng vì cho vay nhiều hơn, lãi suất cho vay cao hơn hoặc chi phí huy động thấp hơn. Vì vậy, mức tăng tự nó chưa cho biết lợi nhuận có bền hay không.
Sau đó, hãy nhìn chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, tức khoản ngân hàng trích trước cho khả năng khách hàng không trả được nợ. Nếu thu nhập lãi tăng nhưng dự phòng tăng nhanh, ngân hàng đang thu nhiều hơn từ tín dụng đồng thời phải thừa nhận rủi ro lớn hơn. Hai dòng cần được đọc cùng nhau.
Wells Fargo là một ví dụ dễ dùng để luyện cách đọc này. Trước ngày công bố, thị trường kỳ vọng biên lãi ròng của ngân hàng đạt 2,44%, doanh thu đạt 21,85 tỷ USD, tăng 4,9% so với cùng kỳ. Kiplinger Nếu doanh thu đáp ứng kỳ vọng nhưng dự phòng tăng đáng kể hoặc nợ quá hạn xấu đi, số doanh thu đẹp sẽ không nói hết câu chuyện. Ngược lại, biên lãi ổn định cùng chất lượng tín dụng được giữ vững sẽ làm phần lợi nhuận này đáng tin hơn.

Đừng dùng dự phòng để tự kết luận khách hàng đã mất khả năng trả nợ. Nó còn phản ánh sự thận trọng của ban lãnh đạo. Cần so sánh nó với nợ quá hạn, các khoản phải xóa và lời giải thích trong báo cáo.
EPS là mốc tham chiếu, không phải bản chẩn đoán
Trước báo cáo, ước tính EPS của JPMorgan Chase là 5,58 USD, Bank of America là 1,12 USD, Citigroup là 2,73 USD, Goldman Sachs là 14,47 USD và Wells Fargo là 1,72 USD. Kiplinger Các mức này hữu ích vì thị trường thường phản ứng với chênh lệch giữa kết quả thực tế và kỳ vọng. Nhưng EPS cao hay vượt dự báo chưa tự chứng minh người tiêu dùng Mỹ khỏe hơn.

Một ngân hàng có thể vượt EPS nhờ doanh thu giao dịch hoặc phí tư vấn tăng trong khi nợ thẻ vẫn xấu đi. Ngân hàng khác có thể không đạt EPS vì chủ động nâng dự phòng. Vì vậy, tiêu đề “vượt dự báo” hữu ích cho phản ứng giá ngắn hạn, nhưng quá mỏng để kết luận về nền kinh tế.
Phố Wall đóng góp bao nhiêu vào kết quả
JPMorgan Chase, Citigroup và Goldman Sachs không chỉ kiếm tiền từ tín dụng. Họ còn có các mảng giao dịch cổ phiếu, trái phiếu, tư vấn mua bán doanh nghiệp và hỗ trợ khách hàng huy động vốn. Những mảng này có thể đem lại kết quả mạnh khi thị trường có biến động lớn hoặc hoạt động phát hành, mua bán doanh nghiệp sôi động.
Đó là nguồn thu hợp pháp và là năng lực cốt lõi của các ngân hàng lớn. Vấn đề chỉ xuất hiện khi người đọc dùng lợi nhuận từ Phố Wall để đại diện cho toàn bộ nền kinh tế. Phí giao dịch tốt phản ánh thị trường vốn sôi động, còn thu nhập lãi, nợ quá hạn và dự phòng lại gần hơn với sức khỏe người vay.

Vì vậy, nếu lợi nhuận vượt kỳ vọng chủ yếu nhờ giao dịch và tư vấn, trong khi chi tiêu thẻ chậm, nợ quá hạn tăng và dự phòng cao hơn, kết luận hợp lý là Phố Wall đang tạo phần lớn điểm sáng. Điều đó không có nghĩa nền kinh tế đã suy yếu, chỉ là báo cáo chưa xác nhận một sự cải thiện đồng đều. Ngược lại, khi hoạt động thị trường vốn tăng cùng cho vay mở rộng và rủi ro tín dụng ổn định, bức tranh có cơ sở rộng hơn.
Một trình tự đọc để tránh bị EPS dẫn dắt
Khi kết quả xuất hiện, hãy bắt đầu bằng các chỉ báo của người vay: chi tiêu thẻ, dư nợ, nợ quá hạn và khoản phải xóa. Tiếp theo, ghép thu nhập lãi thuần với dự phòng để xem lợi nhuận cho vay có đánh đổi bằng rủi ro tín dụng hay không. Chỉ sau đó mới xem giao dịch, tư vấn và huy động vốn đã đóng góp bao nhiêu vào lợi nhuận.
Trình tự này không phải lời khuyên mua hoặc bán cổ phiếu. Nó giúp phân biệt lợi nhuận đến từ người vay khỏe hơn, chênh lệch lãi suất hay Phố Wall sôi động hơn. Một quý vẫn không đủ để đóng dấu cho cả chu kỳ kinh tế.
Kết luận phù hợp lúc này là chờ bằng chứng đồng thuận. Luận điểm tích cực chỉ được củng cố nếu chi tiêu và cho vay mở rộng vừa phải, nợ quá hạn cùng dự phòng ổn định, đồng thời lợi nhuận không phụ thuộc quá lớn vào một mảng thị trường vốn.

